Bản dịch của từ 遏药 trong tiếng Việt

遏药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

遏药 (Danh từ)

è yào
01

Thuốc có tác dụng ức chế hoặc kìm hãm một quá trình nào đó trong cơ thể.

有抑制作用的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遏药

è

yào

Các từ liên quan

遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
药丸
药典
药兽
药农
遏
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁT】
Các biến thể:
𨔹
Hình thái radical:
⿺,辶,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép