Bản dịch của từ 道主 trong tiếng Việt

道主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

道主 (Danh từ)

dào zhǔ
01

Người sáng lập, tổ sư của Đạo giáo (đạo chủ, người khởi xướng tôn giáo Đạo giáo)

道教的创始者;道教的始祖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 道主

dào

zhǔ

道
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨗓, 𨖁, 𨕥, 𨔞, 𡬹, 衟, 衜, 噵, 𠐵
Hình thái radical:
⿺,辶,首
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép