Bản dịch của từ 遗丑 trong tiếng Việt

遗丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗丑 (Danh từ)

yí chǒu
01

Tàn dư những kẻ xấu, tàn tích của bọn xấu; phần còn lại mang tiếng xấu

1.残馀的丑类。

Ví dụ
02

Những điều xấu xa, hổ thẹn tích tụ lâu ngày; những vết nhơ bấy lâu

2.多年积聚的丑恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗丑

chǒu

Các từ liên quan

遗丁
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
遗世独立
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép