Bản dịch của từ 遗册 trong tiếng Việt
遗册
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗册 (Danh từ)
【yí cè】
01
Sách vở, bản ghi chép mà tiền nhân để lại (những mưu kế, kế sách đã truyền lại)
2.指前人所遗下的谋策。
Ví dụ
02
Sổ sách/ghi chép để lại; tạp bản/biên chép còn sót lại (cách viết cổ của “遗册/遗?”,chỉ tài liệu để lại)
1.亦作“遗?”。
Ví dụ
03
Sách vở cổ; các điển tịch xưa (tài liệu, sách vở thời cổ)
3.古代的典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sách giao ước để lại (truyền ngôi của vua khi lâm chung); di chiếu, sách mệnh của nhà vua trước khi mất
4.帝王临终前的册书。犹遗诏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗册
yí
遗
cè
册
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
册书
册免
册函
册功
册勋
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
