Bản dịch của từ 遗利 trong tiếng Việt

遗利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗利 (Danh từ)

yí lì
01

Lợi nhuận còn sót lại chưa tận dụng; lợi ích chưa dùng hết (Hán-Việt: di lợi)

1.未尽其用的利益。

Ví dụ
02

Để lại lợi ích; lưu lại điều có lợi cho người khác

2.犹言留下好处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần lợi còn dư; lợi ích thặng dư, phần lợi còn lại sau khi chia hoặc tiêu dùng (Hán-Việt: di lợi = dư lợi)

3.馀利;剩馀的好处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lỵ (bệnh lỵ) — thể cũ của chữ “”,chỉ bệnh tiêu chảy nặng kèm máu/mủ

4.犹拉稀。利,通“痢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗利

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép