Bản dịch của từ 遗卷 trong tiếng Việt
遗卷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗卷 (Danh từ)
【yí juàn】
01
Bài thi/đề thi còn sót lại của người chưa đỗ (tạm hiểu: tờ bài thi bỏ lại, chưa đạt)
2.指未中式者馀留的试卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(cổ) Phiếu bài thi bị cán bộ chấm bỏ sót, chưa kịp trình lên chủ khảo — gọi là “bài thi bị lọt/khuyết”; liên quan tới thi cử khoa cử thời Minh, Thanh.
1.谓明清乡试﹑会试,房考官先阅卷,遗漏而未及时批荐给主考或总裁的试卷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗卷
yí
遗
juǎn
卷
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
