Bản dịch của từ 遗地 trong tiếng Việt

遗地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗地 (Danh từ)

yí dì
01

Đất bỏ hoang; phần đất còn sót lại (không sử dụng)

1.空馀的土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ dựa / khoảng trống có thể quay trở lại trong lời nói hoặc hành động (khoảng lùi, chỗ để đỡ lời)

2.指言语或行动中留下的可回旋的地步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗地

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép