Bản dịch của từ 遗坟 trong tiếng Việt
遗坟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗坟 (Danh từ)
【yí fén】
01
Văn khố cổ, sách vở cổ truyền để lại (những tư liệu, điển tịch xưa bị bỏ quên hoặc còn sót lại)
1.指古代的典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mộ cũ/ mộ còn sót lại (tương tự 'di chẩm', 'di mộ') — chỉ ngôi mộ đã có từ lâu hoặc còn sót lại của tổ tiên
2.犹遗冢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗坟
yí
遗
fén
坟
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
坟丘
坟井
坟仓
坟兆
坟典
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
