Bản dịch của từ 遗妃 trong tiếng Việt

遗妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗妃 (Danh từ)

yí fēi
01

Các phi tần đã mất của một vị vua/hoàng đế (ý: nguyên là phi tần giờ đã qua đời); Hán Việt: di phi (遺妃).

指已故帝王的妃子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗妃

fēi

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép