Bản dịch của từ 遗妻 trong tiếng Việt

遗妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗妻 (Danh từ)

yí qī
01

Góa phụ

寡妇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Góa phụ của người quá cố

死者的遗孀

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗妻

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép