Bản dịch của từ 遗容 trong tiếng Việt
遗容
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗容 (Danh từ)
【yí róng】
01
Dung nhan người chết; nghi dung
人死后的容貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di ảnh; chân dung người đã chết
遗像
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Di dung; di sản; di sản văn hóa
遗留的容貌或风采 遗留的特征或风格,通常指某种文化或历史的影响。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗容
yí
遗
róng
容
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
容与
容乞
容人
容仪
容众
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
