Bản dịch của từ 遗封 trong tiếng Việt
遗封
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗封 (Danh từ)
【yí fēng】
01
Bằng phong hậu (phần phong tặng cho người đã mất, đồ vật/địa vị để lại sau khi chết); lễ phong cho người quá cố
1.身后的封赐。
Ví dụ
02
Mộ của người xưa; ngôi mộ cổ (Hán Việt: di phong - 'di' = lỗi, 'phong' = mộ/đống đất)
3.前人坟墓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bức thư, sắc phong do tiền nhân ban để lại (sắc phong, văn thư ban thưởng của vua hoặc người có quyền lực)
2.指前人留下的封赐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗封
yí
遗
fēng
封
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
封一
封三
封事
封二
封人
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
