Bản dịch của từ 遗差 trong tiếng Việt

遗差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗差 (Danh từ)

yí chà
01

Công vụ để lại (do người phụ trách trước chết hoặc thôi việc mà để lại công việc, nhiệm vụ chưa ai nhận)

谓因原任人员死亡或去职而馀留下的差使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗差

chà

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép