Bản dịch của từ 遗惑 trong tiếng Việt

遗惑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗惑 (Danh từ)

yí huò
01

Bỏ sót, sót lại khiến sinh nghi hoặc gây bối rối; sự sai sót/khuyết sót làm người ta hoang mang (Hán-Việt:

遗漏和引起疑惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗惑

huò

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép