Bản dịch của từ 遗愤 trong tiếng Việt

遗愤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗愤 (Danh từ)

yí fèn
01

Mối uất ức còn sót lại; nỗi hận/căm tiếc lưu lại (đậm nét ‘di dư’ của hận thù)

犹遗恨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗愤

fèn

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép