Bản dịch của từ 遗旧 trong tiếng Việt
遗旧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗旧 (Danh từ)
【yí jiù】
01
Bỏ rơi người cũ/ bạn bè xưa; ruồng bỏ, xa lánh những mối quan hệ cũ (Hán Việt: di cựu/ di cựu cựu liên tưởng ‘遺旧’ là ruồng bỏ kẻ từng quen biết)
1.谓抛弃﹑疏远故旧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Các cựu quan, những viên quan đời trước còn lưu lại (những cựu thần được giữ lại hoặc tiếp tục tại chức)
2.指前代留下的旧臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗旧
yí
遗
jiù
旧
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
旧丘
旧业
旧习
旧乡
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
