Bản dịch của từ 遗景 trong tiếng Việt

遗景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗景 (Danh từ)

yí jǐng
01

Để lại hình ảnh sống động (trong thơ, văn); viết/sáng tác khiến cảnh tượng hiện lên rõ ràng trong đầu người đọc

2.谓留下生动的形象。形容诗写得出神入化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảnh vật bị bỏ sót, những góc nhìn/khung cảnh còn sót lại chưa kịp ghi nhận (Hán Việt: di cảnh)

3.指遗漏未及的景致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để ánh sáng (mặt trời) bỏ lại phía sau; chạy/di chuyển cực nhanh, vượt xa như để lại ánh nắng phía sau (ký dụ: 遗景形容速度极快)

1.谓把日光抛在后面。形容迅速之极。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗景

jǐng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
景业
景云
景从
景从云集
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép