Bản dịch của từ 遗材 trong tiếng Việt

遗材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗材 (Danh từ)

yí cái
01

Nhân tài bị lãng quên/không được sử dụng; người có tài nhưng bị bỏ qua (Hán Việt: Dị tài/Di tài liên tưởng với 遗留遗失)

3.遗才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vật liệu còn thừa; nguyên liệu sót lại (phế liệu dùng tiếp hoặc bỏ đi)

1.剩下的材料。

Ví dụ
03

Nhân tài chưa được phát hiện/không được trọng dụng; người có năng lực nhưng bị bỏ qua

2.未被发现或未受重视的人材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗材

cái

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
材人
材伎
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép