Bản dịch của từ 遗烬 trong tiếng Việt
遗烬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗烬 (Danh từ)
【yí jìn】
01
Tàn tích của người còn sót lại; những người còn sống sót, tàn dư (thường mang sắc thái bi thương)
2.比喻残存之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tàn tro còn sót lại sau khi vật gì đó cháy; tro tàn để lại (Hán Việt: di tận/di tàn)
1.指燃烧后剩下的灰烬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Di hài, tro tàn còn sót lại sau khi cháy — di tích còn lại của người chết (tương tự “di cốt”, “di hài”)
3.犹遗骸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗烬
yí
遗
jìn
烬
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
烬体
烬余
烬溺
烬灭
烬灰
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
