Bản dịch của từ 遗疚 trong tiếng Việt

遗疚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗疚 (Tính từ)

yí jiù
01

Ăn năn, day dứt vì để lại tai họa hoặc lỗi lầm (cảm giác có tội, níu bứt lòng)

遗祸;留下灾殃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗疚

jiù

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
疚心
疚心疾首
疚怀
疚恶
疚悔
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép