Bản dịch của từ 遗础 trong tiếng Việt

遗础

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗础 (Danh từ)

yí chǔ
01

Đá nền, móng đá còn sót lại sau khi nhà cửa đổ nát (móng cổ, di tích nền nhà)

房屋倒圮后遗留下的基石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗础

chǔ

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
础润而雨
础石
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép