Bản dịch của từ 遗秽 trong tiếng Việt

遗秽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗秽 (Tính từ)

yí huì
01

Còn sót lại những điều bẩn thỉu, vấy bẩn; di tích ô uế (nghĩa bóng, chỉ những tàn dư xấu xa, tục tĩu)

犹拉屎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗秽

huì

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép