Bản dịch của từ 遗策 trong tiếng Việt
遗策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗策 (Danh từ)
【yí cè】
01
Kế hoạch, chiến lược do người đi trước để lại; phương sách di sản
2.指前人遗留下来的策略计划。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thất sách; tính toán sai lầm dẫn đến thất bại (Hán Việt: 遗 = bỏ sót; 策 = sách lược/điều tính) — ý chỉ một quyết định hoặc mưu kế bị sai lầm
1.失策;失算。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cổ thư, sách xưa (các典籍 thời cổ)
3.指古代的典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗策
yí
遗
cè
策
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
