Bản dịch của từ 遗纪 trong tiếng Việt

遗纪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗纪 (Động từ)

yí jì
01

Vi phạm chuẩn mực đạo đức; làm trái lương tâm/luật lệ

犹言违失道德准则。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗纪

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
纪事
纪事本末体
纪传
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép