Bản dịch của từ 遗绩 trong tiếng Việt

遗绩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗绩 (Danh từ)

yí jì
01

Công lao, thành tích để lại của người đi trước; di sản về công trạng (Hán–Việt: di tích/di tích công)

2.指前人遗留的功绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công lao/dấu ấn để lại cho đời sau; thành tích di sản (Hán-Việt: di tích, di công)

1.谓遗留功绩于后世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗绩

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
绩优股
绩功
绩女
绩学
绩学之士
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép