Bản dịch của từ 遗草 trong tiếng Việt

遗草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗草 (Danh từ)

yí cǎo
01

Chữ viết sai sót, bộ thủ '' viết nhầm hoặc ghi lược (cổ văn); ghi chú rằng cũng được viết là “遗艹

1.亦作“遗艹”。

Ví dụ
02

Bản thảo còn sót/dở dang; bản nháp để lại (犹遗稿 = bản thảo bỏ sót)

2.犹遗稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗草

cǎo

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
草上霜
草上飞
草丛
草人
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép