Bản dịch của từ 遗萌 trong tiếng Việt

遗萌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗萌 (Danh từ)

yí méng
01

Tàn dân, dân còn sót lại (những người bị bỏ lại, tàn dư của dân chúng)

2.犹遗氓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con cháu, hậu duệ (từ cổ, chỉ dòng dõi về sau)

1.犹后裔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗萌

méng

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
萌兆
萌动
萌发
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép