Bản dịch của từ 遗谬 trong tiếng Việt

遗谬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗谬 (Danh từ)

yí miù
01

Sai lầm; nhầm lẫn (chữ cổ hoặc dùng ít, 亦作遗缪表示错误谬误)

1.亦作“遗缪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sai lầm còn sót lại; lỗi, ngộ nhận để lại (tàn dư của sai sót)

2.留下的谬误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗谬

miù

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép