Bản dịch của từ 遗道 trong tiếng Việt

遗道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗道 (Động từ)

yí dào
01

Mất đi đạo lý; hành động trái đạo nghĩa (Hán-Việt: di đạo = mất đạo)

2.犹言失去道义。

Ví dụ
02

Những tư tưởng, chủ trương, phương pháp do người đi trước để lại (di sản tư tưởng/chính trị); Hán-Việt: di đạo

1.指前人留传下来的思想观点﹑政治主张﹑治理方法等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗道

dào

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép