Bản dịch của từ 遗金 trong tiếng Việt
遗金

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗金 (Danh từ)
Vàng bị bỏ rơi/để quên; vàng rơi rớt
1.遗落的金子。
Một chuyện/điển cố: việc bỏ lại vàng (遺金) như biểu hiện của phẩm cách, không lấy của cải; thường dùng để khen ngợi người thanh cao, không tham lợi.
2.《韩诗外传》卷十:“吴延陵季子游于齐,见遗金,呼牧者取之。牧者曰:‘何子居之高,视之下,貌之君子,而言之野也。吾有君不臣,有友不友,当暑衣裘,吾岂取金者乎?’”后人常以“遗金”赞叹吴季子其事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Để lại vàng cho con cháu; để lại tài sản cho thế hệ tương lai (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ)
3.谓留给子孙以黄金。语本《汉书.韦贤传》:“遗子黄金满籯,不如一经。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiền trong di sản, tiền thừa kế (tiền được để lại theo di chúc hoặc thừa kế)
4.指遗产中的金钱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗金
yí
遗
jīn
金
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
