Bản dịch của từ 遗録 trong tiếng Việt

遗録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗録 (Danh từ)

yí lù
01

Bỏ lại, vứt bỏ không lấy (bị bỏ rơi hoặc bị để lại không nhận)

1.谓遗弃不取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ghi chép lời nói của người xưa; biên tập/thu thập các câu nói, ngữ (Hán Việt: di lục)

2.指前人的语录。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗録

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
録书
録事
録供
録像
録像机
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép