Bản dịch của từ 遗错 trong tiếng Việt

遗错

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗错 (Danh từ)

yí cuò
01

Đá mài bỏ đi; mảnh đá mài bị loại, tức là chiếc đá mài đã bị bỏ xó hoặc vứt đi

2.指弃置的磨刀石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự sót, bỏ sót hoặc lỗi (những chỗ bị bỏ qua hoặc sai sót)

1.遗漏和错误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗错

cuò

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
错乱
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép