Bản dịch của từ 遛鸟 trong tiếng Việt

遛鸟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

遛鸟 (Động từ)

liù niǎo
01

Đem chim đi dạo ở nơi tĩnh mịch

带着鸟到幽静的地方去溜达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遛鸟

liú

niǎo

遛
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ, ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
溜, 蹓, 𨖻
Hình thái radical:
⿺,辶,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép