Bản dịch của từ 遣戍 trong tiếng Việt

遣戍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣戍 (Động từ)

qiǎn shù
01

Khiển thú; đi đày; lưu đày

遣戍指的是被迫离开家乡,前往边远地区或他地生活,通常是因为政治原因或法律惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣戍

qiǎn

shù

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
戍主
戍人
戍傜
戍兵
戍副
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép