Bản dịch của từ 遥语 trong tiếng Việt

遥语

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥语 (Động từ)

yáo yǔ
01

Nói chuyện ở khoảng cách xa; truyền đạt bằng lời ở xa (như qua điện thoại hoặc qua loa) — Hán Việt: “rao/diệu + ngữ” để nhớ ý “lời ở xa”

指远距离讲话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥语

yáo

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép