Bản dịch của từ 遮前掩后 trong tiếng Việt

遮前掩后

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮前掩后 (Tính từ)

zhē qián yǎn hòu
01

Nói không rõ ràng, che giấu.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮前掩后

zhē

qián

yǎn

hòu

Các từ liên quan

遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
前一向
前七子
前三后四
前不久
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
后七子
后不僭先
后世
后丞
遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép