Bản dịch của từ 遮天压地 trong tiếng Việt

遮天压地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮天压地 (Tính từ)

zhē tiān yā dì
01

Che trời lấp đất; tràn ngập

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮天压地

zhē

tiān

Các từ liên quan

遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
天一
天一阁
天丁
天上人间
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép