Bản dịch của từ 遮羞 trong tiếng Việt

遮羞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮羞 (Động từ)

zhē xiū
01

Lấp liếm; che đậy

做了丢脸的事用好听的话来掩盖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Che giấu; che kín (một phần nào đó của thân thể để người khác khỏi nhìn thấy); chữa thẹn

把身体上不好让人看见的部分遮住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮羞

zhē

xiū

Các từ liên quan

遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép