Bản dịch của từ 遮风挡雨 trong tiếng Việt

遮风挡雨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhē

ㄓㄜzhethanh ngang

遮风挡雨 (Thành ngữ)

zhē fēng dáng yǔ
01

Che mưa chắn gió

意思是比喻起保护作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遮风挡雨

zhē

fēng

dǎng

Các từ liên quan

遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
风世
风丝
风丝不透
挡土墙
挡头
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
遮
Bính âm:
【zhē】【ㄓㄜ】【GIÀ】
Các biến thể:
𨖥
Hình thái radical:
⿺,辶,庶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丶丶丶丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép