Bản dịch của từ 遴选 trong tiếng Việt

遴选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

遴选 (Động từ)

lín xuǎn
01

Chọn lựa

泛指挑选

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyển chọn; chọn (nhân tài)

选拔 (人才)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遴选

lín

xuǎn

遴
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
𨗄, 𨖉, 僯, 䢯
Hình thái radical:
⿺,辶,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép