Bản dịch của từ 遵禁 trong tiếng Việt

遵禁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵禁 (Động từ)

zūn jìn
01

Tuân theo lệnh cấm; chấp hành điều bị cấm (ví dụ: 遵禁不闯, tuân lệnh cấm, không vi phạm)

遵守禁令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵禁

zūn

jìn

Các từ liên quan

遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép