Bản dịch của từ 遵职 trong tiếng Việt

遵职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵职 (Động từ)

zūn zhí
01

Những chức trách, nhiệm vụ phải tuân theo (cách viết cổ: 遵軄); nghĩa cổ, ít dùng trong văn viết hiện đại

1.亦作“遵軄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuân thủ chức phận; giữ đúng bổn phận, trách nhiệm của mình

2.遵守职分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵职

zūn

zhí

Các từ liên quan

遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép