Bản dịch của từ 遵谕 trong tiếng Việt

遵谕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵谕 (Động từ)

zūn yù
01

Tuân theo mệnh lệnh (thường chỉ mệnh lệnh của hoàng đế, thi hành dụ chỉ) — Hán Việt: tuân dụ

1.遵照皇帝的谕旨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuân theo, làm theo (lời dặn, chỉ thị); theo đúng chỉ thị đã được truyền đạt

2.遵照吩咐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵谕

zūn

Các từ liên quan

遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép