Bản dịch của từ 遵迹 trong tiếng Việt

遵迹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

遵迹 (Động từ)

zūn jì
01

1.谓遵循先人的往迹。

Ví dụ
02

Tuân theo, theo dấu, làm theo (theo mẫu hoặc theo con đường đã có trước)

2.指遵照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵迹

zūn

Các từ liên quan

遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
遵
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
Hình thái radical:
⿺,辶,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép