Bản dịch của từ 避世 trong tiếng Việt

避世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避世 (Động từ)

bì shì
01

Ở ẩn; tị thế (thoát li cuộc sống hiện tại, tránh tiếp xúc với ngoại giới)

脱离现实生活,避免和外界接触

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避世

shì

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世墙东
避世离俗
避世绝俗
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép