Bản dịch của từ 避株 trong tiếng Việt

避株

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

避株 (Danh từ)

bì zhū
01

Tên gọi của một loài chim trong câu thành ngữ “避株鸟” (chim tránh gốc cây), chỉ loài chim tránh né chỗ nguy hiểm.

见“避株鸟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避株

zhū

Các từ liên quan

避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
株坐
株块
株守
株式会社
株引
避
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
Các biến thể:
𨓶, 𢕾, 辟
Hình thái radical:
⿺,辶,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép