Bản dịch của từ 避隐 trong tiếng Việt
避隐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
避隐 (Động từ)
【bì yǐn】
01
Né tránh, kiêng kỵ và che giấu điều gì đó không muốn cho người khác biết
4.避忌隐瞒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tránh né, ẩn mình, che giấu để không bị phát hiện hoặc gặp nguy hiểm
1.遮蔽;隐蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trốn tránh thế gian, ẩn dật cuộc đời, sống ẩn mình để tránh ồn ào xã hội
2.避世隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tránh né, ẩn mình để không bị phát hiện hoặc tiếp xúc
3.回避躲藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 避隐
bì
避
yǐn
隐
Các từ liên quan
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𨓶, 𢕾, 辟
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罼
䫾
庳
蔽
㧙
襣
庇
魓
裨
鷝
濞
鼊
辶
迅
迃
遴
过
遳
違
遁
䢧
遅
逋
造
橵
䃞
醑
黔
錙
鴥
暻
䚣
瞗
憖
䚇
縦
避免
逃避
避暑
回避
避开
躲避
避让
避讳
避嫌
规避
