Bản dịch của từ 邃宇 trong tiếng Việt
邃宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
邃宇 (Danh từ)
【suì yǔ】
01
Vũ trụ sâu
深邃的屋宇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邃宇
suì
邃
yǔ
宇
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【THUÝ】
- Các biến thể:
- 䆳, 𥥇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,⿱,穴,㒸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐆
韢
䤭
䅗
璲
䥙
燧
煫
遂
鐩
睟
賥
䢙
迵
迒
辻
迃
䢔
遹
䢐
迶
迠
迡
䢖
䆶
簅
懑
濵
鮳
䮏
醘
療
鮮
懋
臆
穝
深邃
幽邃
邃密
窕邃
邃户
邃宇
邃古
