Bản dịch của từ 邍湿 trong tiếng Việt

邍湿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

邍湿 (Danh từ)

yuán shī
01

邍隰”——指低洼多湿的地带沼泽湿地洼地

见“邍隰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邍湿

yuán

shī

湿

Các từ liên quan

邍隰
湿云
湿化
湿响
邍
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
原, 塬, 𨙅, 𨘡
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,备,彔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨乚一丨一乚乚一乚丶丶丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép