Bản dịch của từ 邑庠 trong tiếng Việt

邑庠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

邑庠 (Danh từ)

yì xiáng
01

Trường học tại địa phương, tại một huyện; thị trấn; trường học trong làng

一个小的城镇;一个乡村的学校

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邑庠

xiáng

Các từ liên quan

邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
庠均
庠塾
庠士
庠学
庠序
邑
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
𡇃, 𨙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép